take care
/ˈkeɚ/động từ
- (nội động từ) Trông nom, quản sóc.
Động từ
- (Nội động) Thận trọng, thận trọng, thận trọng.(intransitive) To be cautious, careful or prudent.Take care when you’re crossing the crosswalk.Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường dành cho người đi bộ.
- (nội động) Để tâm, phụ trách việc gì đó.(intransitive) To mind, or be in charge of something.
Thán từ
- (khi rời đi) tạm biệt (nghĩa đen là hãy chăm sóc bản thân)(when leaving) good-bye (literally, take care of yourself)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take care” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish